Bỏ qua nội dung chính
 

 

SỐ LƯỢT TRUY CẬP

4
0
2
8
6
1
4
9
Quy hoạch phát triển 08 Tháng Mười Hai 2010 1:45:00 CH

Thông tin quy hoạch các hẽm của phường Tân Hưng Thuận

Bảng danh mục các hẽm của phường Tân Hưng Thuận, quận 12

SL

MSH

TÊN HẺM

GIỚI HẠN

HIỆN TRẠNG

LOẠI HẺM

ĐỀ XUẤT

GHI CHÚ

ĐIỂM ĐẦU

ĐIỂM CUỐI

DÀI

RỘNG

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

 

Ô PHỐ III

 

Ô PHỐ III/1

9

1

 

ĐTH 04 LG 20M

Vào 102 m

102

2,0 - 4,0

Hẻm Chính

6

 

2

 

ĐTH 10B

Hẻm ms 1

29

5,5

Hẻm Chính

6

 

3

 

Hẻm ms 1

vào 67 m

67

2,0 - 4,0

Hẻm cụt

4.5

 

4

 

Trường Chinh

Vào 27 m

27

3.0

Hẻm cụt

4.5

 

5

 

Hẻm 154 TC

hẻm ms 200

28

1,0-2,0

Hẻm cụt

4,0

 

6

 

Hẻm 154 TC

Vào 32 m

32

3,0

Hẻm cụt

4,0

 

200

 

Hẻm ms 5

thửa 131, 136

19

4,0

Hẻm cụt

4,0

 

201

 

Trường Chinh

Vào 42 m

42

3,5

Hẻm nhánh

4.5

 

202

 

Hẻm ms 201

Vào 53 m

53

2,0 - 3,0

Hẻm cụt

4.5

 

 

Ô PHỐ III/2

4

7

 

ĐTH 10B

ĐTH 04

177

4.0

Hẻm chính

8,0

 

8

 

ĐTH 10B

hẻm ms 7

99

2.5

Hẻm chính

6,0

 

9

 

ĐTH 04

Vào 79 m

79

2,0-5,0

Hẻm cụt

6,0

 

10

Hẻm 39 ĐHT02

ĐHT02

Vào 83 m

83

4.0

Hẻm cụt

5,0

 

 

Ô PHỐ III/11

5

11

 

Hẻm 154 TC

Vào 63 m

63

3,0

Hẻm nhánh

4,5

 

12

 

Hẻm 154 TC

Vào 34 m

34

2,5

Hẻm cụt

4,0

 

13

Hẻm 146 TC

Hẻm 154 TC

Trường Chinh

186

2,5

Hẻm Chính

8,0

 

204

 

Trường Chinh

Vào 26 m

26

2,5

Hẻm cụt

3,5

 

206

 

tuyến nước sạch

Vào 18 m

18

2,0

Hẻm cụt

3,5

 

 

Ô PHỐ III/12

6

14

 

ĐTH 04

ĐTH 7C

37

1,0-4,0

Hẻm Chính

4.5

 

15

 

ĐTH 04

ĐTH 7C

94

3,0 - 6,0

Hẻm Chính

5,0

 

16

Hẻm 115 NVQ

NVQ

Vào 108 m

108

4,0

Hẻm cụt

8,0

 

17

 

hẻm ms 16

Vào 101 m

101

4,0-8,0

Hẻm nhánh

5,0

 

18

 

hẻm ms 17

Vào 26 m

26

2,0

Hẻm cụt

3,5

 

19

 

thửa 133

thửa 226

36

4,0

Hẻm cụt

4.0

 

 

Ô PHỐ III/19

4

20

 

ĐTH 7B

ĐTH 04

65

4.0

Hẻm Chính

6,0

 

21

 

Trường Chinh

Vào 52 m

52

4,0 - 10,0

Hẻm cụt

4,5

 

22

 

Trường Chinh

Vào 36 m

36

6,0

Hẻm cụt

6,0

 

207

 

ĐTH 04

Vào 28 m

28

6,0

Hẻm cụt

6,0

 

 

Ô PHỐ III/20

1

23

Hẻm 65 NVQ

NVQ

Vào 62 m

62

4,0

Hẻm cụt

4,5

 

 

Ô PHỐ IV

 

Ô PHỐ IV/2

12

24

Hẻm 2665 QL1A

QL1A

Hẻm 704 TC

163

3,0-5,0

Hẻm Chính

6,0

 

25

Hẻm 746 TC

QL1A

Hẻm ms 24

25

2,0

Hẻm Chính

6,0

 

26

Hẻm 738 TC

Trường Chinh

Hẻm ms 24

91

2,0-5,0

Hẻm Chính

5,0

 

27

 

Trường Chinh

Vào 70 m

70

3.0

Hẻm cụt

5,0

 

28

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 57 m

57

2.0

Hẻm cụt

5,0

 

29

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Hẻm ms 24

82

2.0

Hẻm Chính

5,0

 

30

 

Hẻm ms 29

Vào 48 m

48

2.0

Hẻm cụt

4,0

 

31

 

Hẻm ms 24

Vào 42 m

42

3,0-5,0

Hẻm cụt

4,0

 

208

 

Hẻm ms 26

Vào 24 m

24

1.0

Hẻm cụt

4.0

 

209

 

Hẻm 704 TC

Hẻm ms 24

27

2,5

Hẻm Chính

4,5

 

210

 

Hẻm 704 TC

Hẻm ms 29

27

2,5

Hẻm Chính

4,5

 

211

 

Hẻm ms 210

vào 24m

24

1,0-3,0

Hẻm cụt

3.5

 

 

Ô PHỐ IV/5

3

32

 

Hẻm 152 ĐHT05

Vào 53 m

53

2,5

Hẻm cụt

4,5

 

33

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Hẻm ms 32

51

1,0-3,0

Hẻm nhánh

4,5

 

34

 

ĐƯỜNG LG: 12M

ĐƯỜNG LG: 12M

46

2.0

Hẻm Chính

4,5

 

 

Ô PHỐ IV/10

1

35

 

Hẻm 152 ĐHT05

ĐƯỜNG LG: 12M

19

3.0

Hẻm Chính

4,5

 

 

Ô PHỐ IV/11

2

36

 

Hẻm 152 ĐHT05

Vào 23 m

23

2,0-3,0

Hẻm cụt

4,0

 

37

 

Hẻm 128 ĐHT05

Vào 28 m

28

4.0

Hẻm cụt

4.0

 

 

Ô PHỐ IV/12

2

38

Hẻm 118 ĐHT05

Đường số 5

Vào 59 m

59

2.0

Hẻm Chính

6,0

 

39

 

Đường số 5

Vào 31 m

31

2,0-4,0

Hẻm cụt

3,5

 

 

Ô PHỐ IV/13

3

40

 

Hẻm 98 ĐHT05

TNS TP

85

2.0

Hẻm Chính

6,0

 

41

 

Đường số 5

Hẻm ms 40

73

2,0-3,0

Hẻm Chính

6,0

 

212

 

Đường số 5

Vào 64 m

64

2,5

Hẻm cụt

4,5

 

 

Ô PHỐ IV/15

1

252

 

Đường số 5

Đường  LG: 12M

30

2,5-3,0

Hẻm Chính

5.0

 

 

Ô PHỐ IV/16

1

213

 

hẻm 602 TC

Vào 62 m

62

 

Hẻm cụt

4,5

 

 

Ô PHỐ IV/17

3

42

 

Đường số 5

Vào 35 m

35

2.0

Hẻm cụt

4,0

 

43

Hẻm 73 ĐHT05

Đường số 5

ĐHT 33

41

2.5

Hẻm Chính

4,5

 

44

 

Hẻm 602 TC

vào 37 m

37

3,0

Hẻm cụt

4,0

 

 

Ô PHỐ IV/18

1

45

 

Hẻm 602 TC

ĐƯỜNG LG: 30M

27

4.0

Hẻm Chính

4.0

 

 

Ô PHỐ IV/22

8

46

 

Đường lộ giới 10m

hẻm ms 47

125

2,0-4,0

Hẻm nhánh

5,5

 

47

 

TNS TP

Vào 51 m

51

3,0 - 5,0

Hẻm nhánh

5,5

 

48

 

hẻm ms 52

Vào 29 m

29

2,0

Hẻm cụt

4,5

 

49

 

TNS TP

hẻm ms 52

59

2,0

Hẻm nhánh

4,5

 

50

 

Đường lộ giới 10m

hẻm ms 52

37

2,0

Hẻm nhánh

4,0

 

51

 

TNS TP

hẻm ms 52

51

2,0-3,5

Hẻm nhánh

4,5

 

52

 

Đường số 1

hẻm ms 47

112

2.5

Hẻm Chính

6,0

 

214

 

Đường lộ giới 10m

hẻm ms 52

51

2

Hẻm cụt

4.5

 

 

Ô PHỐ IV/23

2

53

Hẻm 06 ĐTH05

ĐƯỜNG LG: 12M

hẻm ms 54

50

2,0 - 5,0

Hẻm Chính

5,0

 

54

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 86 m

86

1,5 - 3,0

Hẻm Chính

4,5

 

 

Ô PHỐ IV/24

2

55

 

Hẻm 178 ĐTH42

Vào 67 m

67

4,0

Hẻm cụt

4,5

 

215

 

Hẻm 178 ĐTH42

Vào 22 m

22

2.5

Hẻm cụt

4,0

 

 

Ô PHỐ IV/25

9

56

Hẻm 23 ĐTH05

ĐƯỜNG LG: 12M

đường số 4

64

2,0-5,0

Hẻm Chính

4,5

 

57

Hẻm 05 ĐTH05

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 78 m

78

6,0-7,0

Hẻm Chính

6,5

 

58

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 39 m

39

2,0-4,0

Hẻm cụt

4,5

 

59

 

Đường số 4

Vào 36 m

36

2,5

Hẻm cụt

4,0

 

60

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 54 m

54

3,0 - 5,0

Hẻm cụt

4,5

 

61

 

hẻm ms 60

Vào 34 m

34

5,0

Hẻm cụt

4,0

 

62

Hẻm 97 ĐTH42

Đường số 4

ĐƯỜNG LG: 12M

105

2,5

Hẻm Chính

6,0

 

63

Hẻm 75 ĐTH42

Đường số 4

đường số 1

31

2,0

Hẻm Chính

4,5

 

216

 

Hẻm ms 62

Vào 32 m

32

1,0-3,0

Hẻm cụt

4,0

 

 

Ô PHỐ IV/26

11

64

 

Hẻm 178 ĐTH42

Vào 94 m

94

2,0-7,0

Hẻm cụt

4,5

 

65

 

Đường số 1

Vào 141 m

141

2,5 - 4,0

Hẻm Chính

6,0

 

66

 

hẻm ms 65

Vào 35 m

35

1,5-3,0

Hẻm cụt

4,0

 

67

 

Đường số 1

Vào 29 m

29

2,5

Hẻm Chính

4,5

 

68

 

Đường số 1

Vào 28 m

28

2,0-4,5

Hẻm cụt

4,0

 

217

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 45 m

45

2,0-3,5

Hẻm cụt

4,0

 

218

 

Đường số 1 LG:30m

Vào 32m

32

2,0-3,5

Hẻm cụt

3,5

 

219

 

Hẻm 178 ĐHT42

Vào 74 m

74

3,0

Hẻm nhánh

5,0

 

220

 

Hẻm ms 219

Vào 38 m

38

 

Hẻm cụt

4,0

 

221

 

ranh DA 66 ha

Vào 10 m

10

2,0

Hẻm cụt

4,0

 

222

 

ranh DA 66 ha

Vào 16 m

16

2,0

Hẻm cụt

4,0

 

 

Ô PHỐ V

 

Ô PHỐ V/1

10

69

 

Đường số 1

Vào 45 m

45

3,0

Hẻm cụt

4,5

 

70

 

 

Vào 99 m

99

2,0-6,0

Hẻm nhánh

5,0

 

71

 

ĐTH 04B

đường lg 10m

46

3,0

Hẻm chính

4,0

 

72

 

ĐTH 04B

đường lg 10m

43

4,5

Hẻm Chính

4,5

 

73

 

đường lg 10m

Vào 108 m

108

1,5 - 3,5

Hẻm cụt

5,5

 

74

 

đường lg 10m

Vào 78 m

78

3,0

Hẻm cụt

5,0

 

75

 

ĐTH 04B

Vào 113 m

113

5,5

Hẻm Chính

6,0

 

76

 

hẻm ms 75

Vào 45 m

45

2,0-6,0

Hẻm cụt

4,5

 

223

 

đường Trường Chinh

hẻm ms 75

40

1,5

Hẻm Chính

4,5

 

224

 

ĐTH 10B

hẻm ms 75

34

5,5

Hẻm Chính

6

 

 

Ô PHỐ V/2

2

77

Hẻm 71 ĐTH42

Đường số 4

ĐƯỜNG LG: 12M

62

3,0

Hẻm Chính

5,0

 

78

Hẻm 67 ĐTH42

Đường số 4

ĐƯỜNG LG: 12M

54

3,0

Hẻm Chính

5,0

 

 

Ô PHỐ V/3

9

79

Hẻm 108 ĐTH42

Đường số 1

đường lg 12m

151

2,5

Hẻm Chính

6,0

 

80

 

hẻm ms 79

hẻm ms 83

26

1,5 - 2,5

Hẻm cụt

4,0

 

81

Hẻm 137 ĐTH06

ĐƯỜNG LG: 12M

hẻm ms 79

86

2,5

Hẻm Chính

4,5

 

82

 

ĐƯỜNG LG: 12M

hẻm ms 81

64

3,0

Hẻm Chính

4,5

 

83

 

hẻm ms 81

Vào 47 m

47

3,0 - 5,0

Hẻm cụt

4,5

 

84

 

Hẻm 107 ĐTH06

Vào 96 m

96

2,5-3,5

Hẻm cụt

5,0

 

85

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 25 m

25

2,0

Hẻm cụt

4,0

 

86

 

Hẻm 163 ĐTH06

Vào 30 m

30

2,5

Hẻm cụt

4,5

 

87

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 58 m

58

2,5

Hẻm cụt

4,5

 

 

Ô PHỐ V/4

1

225

 

Hẻm 163 ĐTH06

Đường số 1

17

3,0 - 4,0

Hẻm Chính

4,5

 

 

Ô PHỐ V/6

1

227

 

ĐƯỜNG LG: 12M

vào 40m

40

3,5 - 3,5

Hẻm cụt

4,0

 

 

Ô PHỐ V/8

3

88

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 62 m

62

3,0-4,5

Hẻm cụt

5,0

 

89

Hẻm 19 ĐTH31

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 80 m

80

4,0

Hẻm cụt

5,0

 

228

 

hẻm ms 89

Vào 27 m

 

1,0-2,0

Hẻm cụt

2,5

 

 

Ô PHỐ V/9

5

90

Hẻm 152 ĐTH06

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 57 m

57

3,0

Hẻm cụt

4,5

 

91

Hẻm 57 ĐTH31

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 33 m

33

1,0-3,0

Hẻm cụt

4,0

 

92

Hẻm 186 ĐTH06

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 65 m

65

3,0

Hẻm cụt

4,5

 

93

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 35 m

35

2,0-4,0

Hẻm cụt

4,0

 

229

 

Hẻm ms 92

Vào 52m

52

2

Hẻm cụt

5,0

 

 

Ô PHỐ V/11

2

230

 

Đường số 3

Vào 56 m

56

2,0-3,0

Hẻm cụt

4,5

 

94

 

Đường số 3

Vào 56 m

56

3,0

Hẻm Chính

5,0

 

 

Ô PHỐ V/13

10

95

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 53 m

53

2,5-5,5

Hẻm cụt

4,5

 

96

Hẻm 46 ĐTH31

ĐƯỜNG LG: 12M

Hẻm ms 98

82

2,0-4,0

Hẻm Chính

6,0

 

97

 

hẻm ms 96

Vào 53 m

53

2,0

Hẻm cụt

4,5

 

98

 

ĐƯỜNG LG: 12M

hẻm ms 96

60

3,0

Hẻm Chính

6,0

 

99

 

Hẻm 28 ĐTH03

Hẻm 28 ĐTH03

119

2,5

Hẻm Chính

6,0

 

100

 

Hẻm 12 ĐTH31

Vào 48 m

48

3,5

Hẻm nhánh

4,0

 

101

 

Hẻm 12 ĐTH31

Vào 50 m

50

2,0-4,0

Hẻm nhánh

4,0

 

102

 

Hẻm 12 ĐTH31

Vào 38 m

38

2,5-4,0

Hẻm nhánh

4,5

 

103

 

Hẻm 12 ĐTH31

Vào 34 m

34

3,0

Hẻm cụt

4,0

 

231

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Hẻm ms 97

29

2

Hẻm Chính

4,5

 

 

Ô PHỐ V/14

2

104

 

Hẻm 161 ĐTH02

Vào 39 m

39

2,5

Hẻm cụt

4,5

 

232

 

Hẻm 161 ĐTH02

Vào 20 m

20

2,0-3,0

Hẻm cụt

4,5

 

 

Ô PHỐ V/15

2

233

 

Hẻm 161 ĐTH02

Vào 17m

17

2,5

Hẻm cụt

4,0

 

234

 

hẻm 28 THT 03

Vào 19m

19

3,5

Hẻm cụt

5,0

 

 

Ô PHỐ V/19

1

235

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 38m

38

1,5

Hẻm cụt

4,0

 

 

Ô PHỐ V/21

1

105

 

Đường số 6

Vào 56 m

56

5,0

Hẻm cụt

5,0

 

 

Ô PHỐ V/23

3

106

Hẻm 58 ĐTH06

Đường số 6

Vào 211 m

211

2,0-7,0

Hẻm Chính

6,0

 

107

 

hẻm ms 105

ĐƯỜNG LG: 12M

29

2,0

Hẻm Chính

4,5

 

236

 

Đường số 3

Vào 64m

64

2,5-4,0

Hẻm cụt

5,0

 

 

Ô PHỐ V/25

2

108

 

Đường số 3

hẻm ms 109

82

2,0 - 3,5

Hẻm Chính

8,0

 

109

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 55 m

55

3,0

Hẻm Chính

6,0

 

 

Ô PHỐ V/26

1

111

 

Đường số 2

Vào 42 m

42

3,0

Hẻm cụt

4,0

 

 

Ô PHỐ V/27

3

112

Hẻm 25 ĐTH06

Đường số 6

Vào 59 m

59

4,0-5,0

Hẻm Chính

6,0

 

237

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 53 m

53

3,0

Hẻm cụt

4,5

 

238

 

ranh trường học

Vào 49m

49

 

Hẻm cụt

4,5

 

 

Ô PHỐ V/28

2

113

Hẻm 30 ĐTH06

Đường số 6

Vào 89 m

89

3,0

Hẻm cụt

5,0

 

239

 

Đường số 6

ĐƯỜNG LG: 12M

74

9,5

Hẻm Chính

10,0

 

 

 Ô PHỐ V/30

3

240

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 23 m

23

4,0

Hẻm cụt

4,5

 

242

 

Đường số 7

Vào 29 m

29

2,5

Hẻm cụt

4,0

 

253

 

Đường số 7

Vào 30 m

30

2,5

Hẻm cụt

4,0

 

 

 Ô PHỐ V/32

2

114

 

ĐƯỜNG LG: 12M

Vào 63 m

63

4,0

Hẻm Chính

6,0

 

115

 

ĐTH 10B

Vào 38 m

38

2,0-5,0

Hẻm cụt

4,0

 

 

 Ô PHỐ VI/1

8

243

 

ĐƯỜNG ĐHT 02

ĐƯỜNG SỐ 2

111

10,0

Hẻm Chính

10,0

 

244

 

ĐƯỜNG SỐ 2

Vào 87 m

87

2,5

Hẻm cụt

4,5

 

245

 

ĐƯỜNG SỐ 2

Vào 42 m

42

2,5

Hẻm cụt

4,0

 

247

 

ĐƯỜNG SỐ 2

ĐƯỜNG SỐ 2

180

2,0 - 3,5

Hẻm Chính

5,0

 

248

 

ĐƯỜNG SỐ 2

Vào 48m

48

 

Hẻm cụt

5.0

 

249

 

ĐƯỜNG ĐHT 02

ĐƯỜNG SỐ 2

89

2,0

Hẻm cụt

4,5

 

250

 

hẻm ms 249

hẻm ms 251

23

3,5 - 4

Hẻm cụt

4.0

 

251

 

hẻm ms 250

Vào 17 m

17

1.0

Hẻm cụt

2.5

 

 


Số lượt người xem: 8126    

TIN MỚI HƠN

TIN ĐÃ ĐƯA

Xem tiếp
Xem theo ngày Xem theo ngày